tuyên uý

tuyên uý

Một tuyên uý đang trò chuyện với các binh sĩ trong doanh trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ tôn giáo trong quân đội: "tuyên uý" chỉ người làm nhiệm vụ chăm sóc đời sống tinh thần, tôn giáo cho binh lính trong lực lượng trang. Người này thường linh mục, mục sư hoặc tu sĩ được bổ nhiệm chính thức.
    • Cơ quan hoặc chức trách: "tuyên uý" cũng có thể chỉ bộ phận hoặc chức vụ đảm trách công tác tôn giáo trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cha John tuyên uý của trung đoàn, thường tổ chức thánh lễ cho binh sĩ. (Cha John linh mục phụ trách tôn giáo trong trung đoàn, thường cử hành thánh lễ cho binh lính.)
    • Chức tuyên uý được thành lập để hỗ trợ tinh thần cho quân nhân. (Chức vụ này được tạo ra nhằm nâng đỡ tâm lý cho binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyên uý quân đội": chức vụ tôn giáo trong quân đội, thường do linh mục hoặc mục sư đảm nhiệm.

    • Tuyềnquân đội nhiệm vụ an ủi, khích lệ binh lính trong chiến tranh. (Người giữ chức này trách nhiệm động viên tinh thần binh sĩ.)
  • "Cơ quan tuyên uý": tổ chức chuyên trách về tôn giáo trong quân đội.

    • Cơ quan tuyên uý phối hợp với các giáo hội để tổ chức sinh hoạt tôn giáo. (Tổ chức này hợp tác với các tổ chức tôn giáo để thực hiện các hoạt động tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyên (danh từ): tuyên bố, công bố; trong "tuyên uý" có nghĩacông bố chức vụ.
  • (danh từ): uỷ nhiệm, giao phó; trong "tuyên uý" chỉ việc được giao trách nhiệm.
  • Aumônier (tiếng Pháp): tuyên uý — từ gốc dùng trong bối cảnh quân đội Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Linh mục quân đội: linh mục phục vụ trong quân đội.
  • Mục sư quân đội: mục sư phục vụ trong quân đội.
  • Giáo sĩ quân đội: giáo sĩ (thuộc bất kỳ tôn giáo nào) làm việc trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • Chức tuyên uý: chức vụ chính thức trong quân đội.
    • Chức tuyên uý thường được bổ nhiệm bởi giáo hội quân đội. (Chức vụ này thường do cả tổ chức tôn giáo quân đội phê chuẩn.)